Ldr 00380aam 22001338a 4500
001 TTH230371955
005 20081115141142.0
008 081110s2008 ||||||Viesd
020 $c22500đ.$db.
041 $aVie
082 $214
245 $aKinh nghiệm quốc tế vè nông nghiệp, nông thôn, nông dân trong quá trình công nghiệp hoá
260 $c2008
900 1
911 Quản Trị TV
925 G
926 0
927 SH