Ldr 00389aam 22001338a 4500
001 TTH230369167
005 20081115141120.0
008 081029s2008 ||||||Viesd
020 $c26000đ.$db.
041 $aVie
082 $214
245 $aĐề thi trắc nghiệm tiếng anh dùng cho luyện thi tốt nghiệp trung học phổ thông và Đại học
260 $c2008
900 1
911 Quản Trị TV
925 G
926 0
927 SH