Ldr 00449naa 22001458a 4500
001 TTH230268477
005 20081115101106.0
008 060105s2005 ||||||Viesd
020 $c22000đ.
041 $aVie
084 $a547(075.3)$bH401H
245 $aHoá học hữu cơ:$bGiáo trình cho các trường Đại học
260 $aH.:$bKhoa học và Kỹ thuật,$c2005
300 $atập;$c21cm.
774 $dKhoa học và Kỹ thuật$d2005$gT. 1$h226tr.$w42500$dH.
900 1
911 Quản Trị TV
925 G
926 0
927 BB