Ldr 00326aam 22001098a 4500
001 TTH230361768
005 20081115111131.0
008 070223s2006 ||||||viesd
020 $c122000đ.$db.
041 $avie
245 $aHệ thống kiến thức toán học và anh ngữ để theo học các trường Đại học Quốc tế
260 $c2006
900 1
911 Quản Trị TV
925 G
926 0
927 SH