Ldr 00487aaa 22001818a 4500
001 TTH230279861
005 20081115101120.0
008 051129s2003 ||||||engsd
041 $aeng
044 $avie
084 $a610$bM200K
088 $aP079663
242 $aDự án hỗ trợ y tế đồng bằng sông Mê Kông
245 $aMekong health support
260 $c2003
300 $c30cm
900 1
911 Quản Trị TV
925 G
926 0
927 DUAN