Ldr 00619aam 22001098a 4500
001 TTH230410282
005 20211011091000.0
008 211011s1970 |||||| sd
245 $aPhân vùng địa lý tự nhiên lãnh thổ Việt Nam
260 $aH.:$bKhoa học và kỹ thuật,$c1970
500 $aĐầu trang tên sách ghi: Tổ phân vùng địa lý tự nhiên thuộc ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước
774 $dH.$dKhoa học và kỹ thuật$d1970$gQ.1$h210tr : 12 bản đồ$nĐầu trang tên sách ghi: Tổ phân vùng địa lý tự nhiên thuộc ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước$w202417
900 1
911 Quản Trị TV
925 G
926 0
927 SB